Có 4 kết quả:

備 bẹ梐 bẹ瓣 bẹ𠹯 bẹ

1/4

bẹ [bị, bợ, vựa]

U+5099, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bẹ chuối

Tự hình 5

Dị thể 11

bẹ

U+6890, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bẹ dừa

Tự hình 2

Dị thể 1

bẹ [biện]

U+74E3, tổng 19 nét, bộ qua 瓜 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bẹ chuối

Tự hình 2

Dị thể 1

bẹ

U+20E6F, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bập bẹ

Tự hình 1