Có 6 kết quả:

㩹 bẹp抸 bẹp𠰏 bẹp𠻅 bẹp𧊉 bẹp𫣱 bẹp

1/6

bẹp [dẹp]

U+3A79, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đè bẹp, nằm bẹp

Tự hình 1

Dị thể 1

bẹp [bám, bốp, bớp, mấp]

U+62B8, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đè bẹp; nằm bẹp

Tự hình 1

Dị thể 2

bẹp [bép, bôm, bướm, bập, bịp, mép, mớm, phụp]

U+20C0F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đè bẹp; nằm bẹp

bẹp [bàm, bôm]

U+20EC5, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đè bẹp; nằm bẹp

bẹp [bướm]

U+27289, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đè bẹp; nằm bẹp

bẹp

U+2B8F1, tổng 15 nét, bộ nhân 人 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)