Có 4 kết quả:

把 bẻ𠶎 bẻ𢯏 bẻ𬌱 bẻ

1/4

bẻ [, , bạ, bả, bỡ, bửa, bữa, lả, sấp, trả, , vả, vỗ]

U+628A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bẻ gãy

Tự hình 3

Dị thể 5

bẻ []

U+20D8E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẻ bai; bắt bẻ

bẻ

U+22BCF, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẻ gãy

bẻ

U+2C331, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)