Có 3 kết quả:

灶 bếp点 bếp𤇮 bếp

1/3

bếp [táo]

U+7076, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhà bếp; cái bếp

Tự hình

Dị thể

bếp [chấm, điểm]

U+70B9, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bếp lửa

Tự hình

Dị thể

bếp [bén, bép, đốm]

U+241EE, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhà bếp; cái bếp