Có 4 kết quả:

抃 bện絆 bện辮 bện𥾽 bện

1/4

bện [biện, phện]

U+6283, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

bện [bạn, bấn, bận]

U+7D46, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bện thừng

Tự hình 2

Dị thể 3

bện [biện]

U+8FAE, tổng 20 nét, bộ tân 辛 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

bện dây

Tự hình 2

Dị thể 1

bện [bận, bền, bịn]

U+25FBD, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bện thừng