Có 4 kết quả:

䏾 bọng棒 bọng淎 bọng𣻈 bọng

1/4

bọng [bóng, bụng, bủng]

U+43FE, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bọng đái

Tự hình 1

bọng [búng, bổng, bộng, vổng]

U+68D2, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đòn bọng

Tự hình 2

Dị thể 3

bọng [bõng, vũng, vịnh, vụng]

U+6DCE, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bọng nước

Tự hình 1

bọng [bỏng]

U+23EC8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bọng nước