Có 3 kết quả:

疱 bỏng𣻈 bỏng𤊡 bỏng

1/3

bỏng [bào]

U+75B1, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bị bỏng

Tự hình 2

Dị thể 4

bỏng [bọng]

U+23EC8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nước lỏng bỏng

bỏng [bóng]

U+242A1, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bỏng ngô; bé bỏng