Có 7 kết quả:

佈 bố布 bố怖 bố悑 bố捕 bố甫 bố𢂞 bố

1/7

bố []

U+4F48, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ban bố; bố cục; bố trí; phân bố

Tự hình 1

Dị thể 2

bố [buá, , , vố]

U+5E03, tổng 5 nét, bộ cân 巾 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bố (bố kinh)

Tự hình 4

Dị thể 4

bố [(phố)]

U+6016, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khủng bố; ruồng bố

Tự hình 4

Dị thể 1

bố [bỏ]

U+6091, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 1

bố [buả, , bổ, bủa]

U+6355, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bố ráp (tìm bắt)

Tự hình 4

bố [bo, , phủ]

U+752B, tổng 7 nét, bộ dụng 用 + 2 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 5

Dị thể 1

bố

U+2209E, tổng 9 nét, bộ cân 巾 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bố mẹ