Có 3 kết quả:

奔 bốn本 bốn𦊚 bốn

1/3

bốn [bon, buôn, bôn]

U+5954, tổng 8 nét, bộ đại 大 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba bốn; bốn phương

Tự hình 5

Dị thể 17

bốn [bản, bổn, bộn, bủn, vỏn, vốn]

U+672C, tổng 5 nét, bộ mộc 木 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba bốn; bốn phương

Tự hình 5

Dị thể 7

bốn [bón]

U+2629A, tổng 10 nét, bộ võng 网 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ba bốn; bốn phương