Có 8 kết quả:

捧 bồng摓 bồng篷 bồng芃 bồng蓬 bồng𢸚 bồng𣠑 bồng𤂧 bồng

1/8

bồng [bổng]

U+6367, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bồng bế

Tự hình

Dị thể

bồng [bòng, vùng]

U+6453, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồng bế

Tự hình

Dị thể

bồng [bong, phồng]

U+7BF7, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cỏ bồng

Tự hình

Dị thể

bồng [bông, von]

U+8283, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây bồng bồng

Tự hình

Dị thể

bồng [bong, buồng, bòng, bùng, bầng, bừng, phùng, phồng]

U+84EC, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cỏ bồng

Tự hình

Dị thể

bồng [bòng]

U+22E1A, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồng bế

bồng [bòng]

U+23811, tổng 20 nét, bộ mộc 木 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bồng bế

bồng [bong, phồng]

U+240A7, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cỏ bồng