Có 4 kết quả:

培 bổi背 bổi𢊫 bổi𥺎 bổi

1/4

bổi [bòi, bồi, bụi, vùi]

U+57F9, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giấy bổi

Tự hình

Dị thể

bổi [bối, bồi, bội]

U+80CC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đốt bổi

Tự hình

Dị thể

bổi [vòm]

U+222AB, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đống bổi

Tự hình

bổi

U+25E8E, tổng 13 nét, bộ mễ 米 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trấu bổi