Có 4 kết quả:

叭 bớ咟 bớ𡃓 bớ𪡈 bớ

1/4

bớ [, bát, bớt, bợt, váp, vát]

U+53ED, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bớ người ta (tiếng kêu)

Tự hình 2

Dị thể 1

bớ []

U+549F, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bớ người ta (tiếng kêu)

Tự hình 1

Dị thể 1

bớ [bựa]

U+210D3, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bớ (bớ người ta)

Tự hình 1

bớ

U+2A848, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)