Có 2 kết quả:

抸 bớp𩶟 bớp

1/2

bớp [bám, bẹp, bốp, mấp]

U+62B8, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bớp tai

Tự hình 1

Dị thể 2

bớp [bướp, mập]

U+29D9F, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá bớp