Có 6 kết quả:

叭 bớt扒 bớt抔 bớt𣼪 bớt𤁙 bớt𤴭 bớt

1/6

bớt [, bát, bớ, bợt, váp, vát]

U+53ED, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thêm bớt; ăn bớt; bớt giận

Tự hình

Dị thể

bớt [bái, bát, bít, bắt, vát, xẹp]

U+6252, tổng 5 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thêm bớt; ăn bớt; bớt giận

Tự hình

Dị thể

bớt [bất, bắt, bồi, bứt, phầu]

U+6294, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thêm bớt; ăn bớt; bớt giận

Tự hình

Dị thể

bớt

U+23F2A, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thêm bớt; ăn bớt; bớt giận

bớt

U+24059, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bớt thuế

bớt

U+24D2D, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)