Có 4 kết quả:

㤓 bỡn怑 bỡn版 bỡn胖 bỡn

1/4

bỡn [bẳn, bủn]

U+3913, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bỡn cợt; đùa bỡn

Tự hình 1

bỡn [bẳn]

U+6011, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bỡn cợt; đùa bỡn

Tự hình 1

bỡn [bản, bảng, phản, ván]

U+7248, tổng 8 nét, bộ phiến 片 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bỡn cợt; đùa bỡn

Tự hình 3

Dị thể 3

bỡn [ban, bàn, béo]

U+80D6, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bỡn cợt; đùa bỡn

Tự hình 2

Dị thể 3