Có 5 kết quả:

姂 bợm𠇖 bợm𠍥 bợm𪥻 bợm𫱑 bợm

1/5

bợm [phạp]

U+59C2, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bợm già; bợm nhậu

Tự hình 2

bợm

U+201D6, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bợm già; bợm nhậu

Tự hình 1

bợm

U+20365, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bợm già; bợm nhậu

bợm

U+2A97B, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

bợm

U+2BC51, tổng 12 nét, bộ nữ 女 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)