Có 3 kết quả:

倍 bụa步 bụa𡝃 bụa

1/3

bụa [buạ, bạu, bậu, bội, vội]

U+500D, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

goá bụa

Tự hình 3

Dị thể 4

bụa [buạ, bộ]

U+6B65, tổng 7 nét, bộ chỉ 止 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

goá bụa

Tự hình 6

Dị thể 7

bụa [buạ]

U+21743, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

goá bụa