Có 3 kết quả:

禀 bụm稟 bụm𢶸 bụm

1/3

bụm [bám, bấm, bẩm, bẳm, bặm, lắm]

U+7980, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 + 8 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

Bụm miệng cười

Tự hình 2

Dị thể 1

bụm [bám, bấm, bẩm, bẳm, bặm, lắm]

U+7A1F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

Bụm miệng cười

Tự hình 3

Dị thể 4

bụm [bám, bấm, đấm]

U+22DB8, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1