Có 6 kết quả:

侼 bụt孛 bụt桲 bụt荸 bụt𠍤 bụt𪣽 bụt

1/6

bụt [bột]

U+4FBC, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

hiền như bụt

Tự hình 1

bụt [bột, vút]

U+5B5B, tổng 7 nét, bộ tử 子 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hiền như bụt

Tự hình 2

Dị thể 5

bụt [bột, vọt, vụt]

U+6872, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cây dâm bụt

Tự hình 1

bụt [mụt]

U+8378, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây dâm bụt

Tự hình 2

bụt

U+20364, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây dâm bụt

bụt

U+2A8FD, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)