Có 3 kết quả:

捕 bủa補 bủa𥿠 bủa

1/3

bủa [buả, , bố, bổ]

U+6355, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bủa lưới; bủa vây

Tự hình 4

bủa [, , , bỏ, bồ, bổ, vỏ]

U+88DC, tổng 12 nét, bộ y 衣 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bủa lưới

Tự hình 4

Dị thể 6

bủa [buả, , ]

U+25FE0, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bủa lưới; bủa vây