Có 10 kết quả:

偪 bức堛 bức幅 bức愊 bức煏 bức皕 bức蝠 bức輻 bức辐 bức逼 bức

1/10

bức [bậc, bực]

U+506A, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bức cung

Tự hình

Dị thể

bức [bậc, bực]

U+581B, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

bức

U+5E45, tổng 12 nét, bộ cân 巾 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bức tranh

Tự hình

Dị thể

bức [bực, phức]

U+610A, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bức bối

Tự hình

bức

U+714F, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nóng bức; bức bối

Tự hình

Dị thể

bức

U+7695, tổng 12 nét, bộ bạch 白 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

bức

U+8760, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

biển bức (con dơi)

Tự hình

bức [phúc]

U+8F3B, tổng 16 nét, bộ xa 車 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

bức [phúc]

U+8F90, tổng 13 nét, bộ xa 車 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

bức [bực]

U+903C, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bức bách

Tự hình

Dị thể