Có 3 kết quả:

保 bửu宝 bửu寶 bửu

1/3

bửu [bảo, bầu]

U+4FDD, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bửu bối (bảo bối)

Tự hình 6

Dị thể 14

bửu [báu, bảo]

U+5B9D, tổng 8 nét, bộ miên 宀 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bửu bối (bảo bối)

Tự hình 3

Dị thể 19

bửu [báu, bảo]

U+5BF6, tổng 20 nét, bộ miên 宀 + 17 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bửu bối (bảo bối)

Tự hình 6

Dị thể 16