Có 7 kết quả:

偪 bực域 bực堛 bực愊 bực踾 bực逼 bực𧎴 bực

1/7

bực [bậc, bức]

U+506A, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bực tức

Tự hình 2

Dị thể 2

bực [vác, vặc, vức, vực]

U+57DF, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

tuyệt bực

Tự hình 5

Dị thể 7

bực [bậc, bức]

U+581B, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bực tức

Tự hình 2

bực [bức, phức]

U+610A, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

buồn bực

Tự hình 2

bực

U+8E3E, tổng 16 nét, bộ túc 足 + 9 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

một bực

Tự hình 1

bực [bức]

U+903C, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bực bội

Tự hình 3

Dị thể 3

bực [rết]

U+273B4, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

một bực

Tự hình 1