Có 3 kết quả:

窆 biếm貶 biếm贬 biếm

1/3

biếm

U+7A86, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

biếm [bâm, mém]

U+8CB6, tổng 11 nét, bộ bối 貝 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

châm biếm

Tự hình 3

Dị thể 8

biếm

U+8D2C, tổng 8 nét, bộ bối 貝 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

châm biếm

Tự hình 2

Dị thể 4