Có 6 kết quả:

变 biến徧 biến萹 biến藊 biến變 biến遍 biến

1/6

biến [bến]

U+53D8, tổng 8 nét, bộ hựu 又 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chính biến (thay đổi)

Tự hình 2

Dị thể 13

biến

U+5FA7, tổng 12 nét, bộ xích 彳 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phổ biến

Tự hình 2

Dị thể 4

biến [phiên]

U+8439, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 1

biến

U+85CA, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

biến [bén, bến]

U+8B8A, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

biến mất

Tự hình 4

Dị thể 13

biến [bận]

U+904D, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

châm biếm

Tự hình 2

Dị thể 3