Có 5 kết quả:

俵 biếu裱 biếu𠾷 biếu𤷶 biếu𧶫 biếu

1/5

biếu [biểu]

U+4FF5, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đem biếu; biếu xén

Tự hình 1

Dị thể 3

biếu [biểu, bíu, phiếu, víu]

U+88F1, tổng 13 nét, bộ y 衣 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

biếu [váo]

U+20FB7, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đem biếu; biếu xén

biếu [bướu]

U+24DF6, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biếu cổ (bệnh)

biếu

U+27DAB, tổng 15 nét, bộ bối 貝 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đem biếu, biếu xén