Có 12 kết quả:

办 biện卞 biện忭 biện抃 biện拚 biện瓣 biện緶 biện辦 biện辨 biện辮 biện辯 biện𥶁 biện

1/12

biện

U+529E, tổng 4 nét, bộ lực 力 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

biện pháp

Tự hình 2

Dị thể 1

biện [bèn]

U+535E, tổng 4 nét, bộ bốc 卜 + 2 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biện cấp (hay nổi nóng)

Tự hình 2

Dị thể 1

biện

U+5FED, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hùng biện

Tự hình 2

Dị thể 1

biện [bện, phện]

U+6283, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

biện [phấn]

U+62DA, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 9

biện [bẹ]

U+74E3, tổng 19 nét, bộ qua 瓜 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhất biện toán (một tép tỏi)

Tự hình 2

Dị thể 1

biện

U+7DF6, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 4

biện

U+8FA6, tổng 16 nét, bộ tân 辛 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

biện pháp

Tự hình 2

Dị thể 4

biện [bẹn]

U+8FA8, tổng 16 nét, bộ tân 辛 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

biện bạch

Tự hình 4

Dị thể 4

biện [bện]

U+8FAE, tổng 20 nét, bộ tân 辛 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

biện tử (đuôi sam)

Tự hình 2

Dị thể 1

biện

U+8FAF, tổng 21 nét, bộ tân 辛 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

biện chứng; biện luận

Tự hình 4

Dị thể 10

biện [lạt]

U+25D81, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)