Có 4 kết quả:

別 biệt别 biệt𨡊 biệt𬩁 biệt

1/4

biệt [biết, bét, bít, bẹt, bết, bệt, bịt]

U+5225, tổng 7 nét, bộ đao 刀 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

đi biệt; biệt li

Tự hình 4

Dị thể 6

biệt

U+522B, tổng 7 nét, bộ đao 刀 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đi biệt; biệt li

Tự hình 2

Dị thể 4

biệt [miệt]

U+2884A, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biệt tăm; biền biệt

biệt

U+2CA41, tổng 14 nét, bộ sước 辵 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)