Có 8 kết quả:

喯 buông捹 buông葻 buông𢭾 buông𢶻 buông𦀋 buông𫿕 buông𬗊 buông

1/8

buông

U+55AF, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buông lời; buông thả; buông tuồng

Tự hình 1

Dị thể 1

buông [vun, vung]

U+6379, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

buông lời; buông thả; buông tuồng

Tự hình 1

buông [boong, bung, bông, von]

U+847B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

buông lời; buông thả; buông tuồng

Tự hình 2

Dị thể 1

buông [bong, vung]

U+22B7E, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buông tha

buông [bong, bung, vun, vung]

U+22DBB, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

buông

U+2600B, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buông rèm

buông

U+2BFD5, tổng 15 nét, bộ phác 攴 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

buông lời; buông thả; buông tuồng

buông

U+2C5CA, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

buông lời; buông thả; buông tuồng