Có 5 kết quả:

帆 buồng房 buồng蓬 buồng逢 buồng𢩣 buồng

1/5

buồng [buồm, phàm]

U+5E06, tổng 6 nét, bộ cân 巾 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

buồng gan

Tự hình

Dị thể

buồng [phòng]

U+623F, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

buồng the

Tự hình

Dị thể

buồng [bong, bòng, bùng, bầng, bồng, bừng, phùng, phồng]

U+84EC, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

buồng chuối

Tự hình

Dị thể

buồng [phùng]

U+9022, tổng 10 nét, bộ sước 辵 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

buồng ngủ; buồng chuối

Tự hình

Dị thể

buồng

U+22A63, tổng 21 nét, bộ hộ 戶 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buồng riêng