Có 9 kết quả:

扑 buộc撲 buộc纀 buộc𢯜 buộc𢷏 buộc𥾾 buộc𦂿 buộc𦄾 buộc𫃚 buộc

1/9

buộc [buốt, bốc, phác, phốc, vọc, vục]

U+6251, tổng 5 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bó buộc; trói buộc

Tự hình 2

Dị thể 7

buộc [phác, phốc, vọc, vục]

U+64B2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

bó buộc; trói buộc

Tự hình 5

Dị thể 6

buộc [bọc, bộc, vóc]

U+7E80, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 + 14 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trói buộc

Tự hình 2

Dị thể 2

buộc

U+22BDC, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bó buộc; trói buộc

buộc

U+22DCF, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bó buộc; trói buộc

Tự hình 1

Dị thể 1

buộc

U+25FBE, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bó buộc; trói buộc

buộc

U+260BF, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trói buộc

buộc [bôc, bọc, vóc]

U+2613E, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

trói buộc

Tự hình 1

Dị thể 1

buộc [bọc, vóc]

U+2B0DA, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bó buộc; trói buộc