1/3
bên [biển, bẽn, thiên]
U+6241, tổng 9 nét, bộ hộ 戶 (+5 nét)phồn & giản thể, hội ý
Từ điển Trần Văn Kiệm
Tự hình 3
Dị thể 9
Không hiện chữ?
bên [biên, ven]
U+8FB9, tổng 5 nét, bộ sước 辵 (+2 nét)giản thể, hình thanh
Tự hình 2
Dị thể 10
bên [ben, biên, ven]
U+908A, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển Hồ Lê
Tự hình 4
Dị thể 12