Có 4 kết quả:

唤 cãi改 cãi𠲹 cãi𠳚 cãi

1/4

cãi [hoán, miếng, mến]

U+5524, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cãi cọ, cãi nhau

Tự hình

Dị thể

cãi [cải, gởi, gửi]

U+6539, tổng 7 nét, bộ phác 攴 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cãi cọ, cãi nhau

Tự hình

Dị thể

cãi

U+20CB9, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

cãi [gửi]

U+20CDA, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cãi cọ, cãi nhau