Có 3 kết quả:

合 cóp級 cóp給 cóp

1/3

cóp [cáp, góp, gộp, hạp, họp, hợp]

U+5408, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp

Tự hình

Dị thể

cóp [cấp, cụp, khớp, khởi]

U+7D1A, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp

Tự hình

Dị thể

cóp [cướp, cấp, cắp, góp]

U+7D66, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp

Tự hình

Dị thể