Có 6 kết quả:

共 cùng拱 cùng窮 cùng藭 cùng蛩 cùng𡀳 cùng

1/6

cùng [cũng, cọng, cộng, cụng, gọng]

U+5171, tổng 6 nét, bộ bát 八 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi

Tự hình 5

Dị thể 5

cùng [cõng, cũng, củng]

U+62F1, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi

Tự hình 3

Dị thể 4

cùng [còng, khùng]

U+7AAE, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bần cùng; cùng khổ; cùng quẫn

Tự hình 5

Dị thể 6

cùng

U+85ED, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bần cùng; cùng khổ; cùng quẫn

Tự hình 1

Dị thể 3

cùng

U+86E9, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cùng (con dế)

Tự hình 2

Dị thể 10

cùng [quằn, quằng]

U+21033, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi