Có 8 kết quả:

勾 cú句 cú枸 cú笱 cú苟 cú虯 cú鴝 cú𫚱 cú

1/8

[câu, cấu]

U+52FE, tổng 4 nét, bộ bao 勹 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ

Tự hình

Dị thể

[câu]

U+53E5, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ

Tự hình

Dị thể

[, cẩu, cử]

U+67B8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

[càu, cảu, cẩu]

U+7B31, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

[càu, cảu, cẩu]

U+82DF, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

[]

U+866F, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 + 2 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

[cu, câu, , ]

U+9D1D, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chim cú, mắt cú vọ, cú mèo

Tự hình

Dị thể

U+2B6B1, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim cú, mắt cú vọ, cú mèo