Có 5 kết quả:

兢 căng扛 căng矜 căng膙 căng𢫮 căng

1/5

căng [cạnh, ganh, giằng]

U+5162, tổng 14 nét, bộ nhân 儿 + 12 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

căng thẳng

Tự hình 4

Dị thể 2

căng [dàng, dăng, giang, giăng, giương, giằng, gồng, khiêng]

U+625B, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

căng dây; căng sữa

Tự hình 2

Dị thể 7

căng [găng]

U+77DC, tổng 9 nét, bộ mâu 矛 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kiêu căng

Tự hình 2

Dị thể 8

căng

U+8199, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

căng sữa

Tự hình 1

Dị thể 1

căng

U+22AEE, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

căng dây; căng sữa

Tự hình 1

Dị thể 1