Có 3 kết quả:

鉗 cườm𤪊 cườm𥑠 cườm

1/3

cườm [cùm, ghìm, kiềm, kèm, kìm, kềm]

U+9257, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cườm tay, hạt cườm

Tự hình 2

Dị thể 5

cườm

U+24A8A, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cườm tay, hạt cườm

cườm

U+25460, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cườm tay, hạt cườm

Tự hình 1

Dị thể 1