Có 5 kết quả:

搞 cạo鋯 cạo𠜯 cạo𠞟 cạo𫦑 cạo

1/5

cạo [cào, cảo, quào, xao]

U+641E, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cạo đầu; cạo gọt

Tự hình

Dị thể

cạo [cáo, kéo]

U+92EF, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cạo đầu; cạo gọt

Tự hình

Dị thể

cạo

U+2072F, tổng 9 nét, bộ đao 刀 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cạo đầu; cạo gọt

cạo

U+2079F, tổng 12 nét, bộ đao 刀 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cạo đầu; cạo gọt

cạo

U+2B991, tổng 12 nét, bộ đao 刀 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cạo râu