Có 3 kết quả:

哿 cả奇 cả𪥘 cả

1/3

cả

U+54FF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vợ cả; kẻ cả

Tự hình 2

Dị thể 1

cả [, , kỳ]

U+5947, tổng 8 nét, bộ đại 大 + 5 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

cả nhà, cả đời; cả nể

Tự hình 4

Dị thể 2

cả

U+2A958, tổng 12 nét, bộ đại 大 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cả nhà, cả đời; cả nể