Có 5 kết quả:

改 cải𣒵 cải𦀻 cải𦰦 cải𪥞 cải

1/5

cải [cãi, gởi, gửi]

U+6539, tổng 7 nét, bộ phác 攴 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cải cách, cải biên; hối cải

Tự hình

Dị thể

cải

U+234B5, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây cải

cải [cửi]

U+2603B, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rụng cải rơi kim

cải [gửi]

U+26C26, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau cải, bắp cải

cải

U+2A95E, tổng 14 nét, bộ đại 大 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)