Có 6 kết quả:

扞 cản捍 cản艮 cản赶 cản趕 cản𧻚 cản

1/6

cản

U+625E, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cản vệ (giữ vững)

Tự hình 2

Dị thể 5

cản [hãn]

U+634D, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cản vệ (giữ vững)

Tự hình 2

Dị thể 4

cản [cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn]

U+826E, tổng 6 nét, bộ cấn 艮 + 0 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

cản trở

Tự hình 4

Dị thể 3

cản

U+8D76, tổng 10 nét, bộ tẩu 走 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cản trở, ngăn cản

Tự hình 2

Dị thể 4

cản

U+8D95, tổng 14 nét, bộ tẩu 走 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cản trở, ngăn cản

Tự hình 1

Dị thể 2

cản

U+27EDA, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cản trở

Tự hình 1

Dị thể 1