Có 5 kết quả:

摡 cấy稼 cấy穊 cấy𥝽 cấy𦔙 cấy

1/5

cấy [giầy, gài, gáy, gãi, khơi]

U+6461, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cấy lúa, cầy cấy

Tự hình 1

Dị thể 3

cấy [giá]

U+7A3C, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cấy lúa, cầy cấy

Tự hình 2

cấy

U+7A4A, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cấy lúa, cầy cấy

Tự hình 1

Dị thể 2

cấy

U+2577D, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cấy lúa, cầy cấy

cấy

U+26519, tổng 15 nét, bộ lỗi 耒 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cấy lúa, cầy cấy