Có 8 kết quả:

梂 cầu橋 cầu毬 cầu求 cầu球 cầu虬 cầu裘 cầu逑 cầu

1/8

cầu

U+6882, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhịp cầu

Tự hình

cầu [kiều, kèo, kéo]

U+6A4B, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cầu kì; cầu sắt, cầu tre

Tự hình

Dị thể

cầu

U+6BEC, tổng 11 nét, bộ mao 毛 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đá cầu

Tự hình

Dị thể

cầu []

U+6C42, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn

Tự hình

Dị thể

cầu

U+7403, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông

Tự hình

Dị thể

cầu [, ]

U+866C, tổng 7 nét, bộ trùng 虫 + 1 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cầu Cù long (rồng huyền thoại)

Tự hình

Dị thể

cầu [cừu]

U+88D8, tổng 13 nét, bộ y 衣 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồ cầu (áo da thú)

Tự hình

Dị thể

cầu

U+9011, tổng 10 nét, bộ sước 辵 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

quân tử hảo cầu (người hiền lấy được vợ hiền)

Tự hình