Có 4 kết quả:

枸 cẩu狗 cẩu笱 cẩu苟 cẩu

1/4

cẩu [, , cử]

U+67B8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cẩu cốt (cây có lá như xương nhọn)

Tự hình

Dị thể

cẩu

U+72D7, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hải cẩu, muông cẩu (loài chó)

Tự hình

Dị thể

cẩu [càu, , cảu]

U+7B31, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

cẩu [càu, , cảu]

U+82DF, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cẩu thả

Tự hình

Dị thể