Có 4 kết quả:

忌 cậy梞 cậy𢚁 cậy𢭄 cậy

1/4

cậy [cạy, cữ, kiêng, kị, kỵ]

U+5FCC, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trông cậy, tin cậy

Tự hình 3

Dị thể 6

cậy [gậy]

U+689E, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cậy (cây giống cây hồng, nhưng quả bé và chát, có nhựa dính như keo)

Tự hình 1

cậy

U+22681, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông cậy, tin cậy

cậy

U+22B44, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cậy cửa

Tự hình 1

Dị thể 1