Có 3 kết quả:

各 cắc咯 cắc蛒 cắc

1/3

cắc [các, gác, gạc, gật]

U+5404, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

cắc cắc (tiếng dùi trống gõ vào thành trống)

Tự hình 5

cắc [cách, cạc, khách, khạc, khặc, lạc, ngát]

U+54AF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

con cắc kè

Tự hình 2

Dị thể 2

cắc

U+86D2, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

cắc kè

Tự hình 1