Có 3 kết quả:

椇 cọ𢮭 cọ𫾝 cọ

1/3

cọ [cộ, gỗ, gụ]

U+6907, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đồi cọ; cây cọ; cọ dầu

Tự hình 1

Dị thể 1

cọ []

U+22BAD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cọ nồi; cãi cọ; cọ xát; kì cọ

cọ

U+2BF9D, tổng 22 nét, bộ thủ 手 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cọ nồi; cãi cọ; cọ xát; kì cọ