Có 3 kết quả:

㭲 cọc梮 cọc極 cọc

1/3

cọc [cóc, góc, gốc, gộc]

U+3B72, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc

Tự hình 1

cọc [cụt, guốc, gộc]

U+68AE, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc

Tự hình 1

Dị thể 4

cọc [cực]

U+6975, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc

Tự hình 3

Dị thể 1