Có 3 kết quả:

苦 cỏ𦹯 cỏ𦹵 cỏ

1/3

cỏ [, khó, khổ, khủ]

U+82E6, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ

Tự hình 3

Dị thể 2

cỏ

U+26E6F, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ

Tự hình 1

Dị thể 1

cỏ

U+26E75, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ

Tự hình 1

Dị thể 1